Ziggurat Ur: ngọn núi nhân tạo bằng gạch bùn của người Lưỡng Hà hơn 4.000 năm trước

Tóm lược nhanh
Tổng hợp và đối chiếu bởi gemini-2.0-flash-thinking-exp
“Đồng bằng Lưỡng Hà, vùng đất giữa hai sông Tigris và Euphrates ở Iraq ngày nay, là vùng phù sa phẳng”
Các điểm cốt lõi
- 1.Đồng bằng Lưỡng Hà, vùng đất giữa hai sông Tigris và Euphrates ở Iraq ngày nay, là vùng phù sa phẳng trải đến tận chân trời.
- 2.Vậy mà hơn 4.000 năm trước, người Sumer ở thành Ur đã dựng lên một khối tháp bậc cao vài chục mét, chủ yếu bằng gạch làm từ bùn sông.
- 3.Đó là Ziggurat Ur, ziggurat được bảo tồn tốt nhất của Lưỡng Hà theo Britannica.
Đồng bằng Lưỡng Hà, vùng đất giữa hai sông Tigris và Euphrates ở Iraq ngày nay, là vùng phù sa phẳng trải đến tận chân trời. Vậy mà hơn 4.000 năm trước, người Sumer ở thành Ur đã dựng lên một khối tháp bậc cao vài chục mét, chủ yếu bằng gạch làm từ bùn sông.
Đó là Ziggurat Ur, ziggurat được bảo tồn tốt nhất của Lưỡng Hà theo Britannica. Nhà khảo cổ Leonard Woolley, người khai quật nó, gọi những công trình như vậy là "núi nhân tạo".
Ziggurat Ur gần thành phố Nasiriyah (Iraq) năm 2005. Mặt tường và cầu thang của tầng đế được phục dựng vào thập niên 1980
Ngôi đền của thần Mặt Trăng
Ziggurat Ur được vua Ur-Nammu của Vương triều thứ ba thành Ur xây vào khoảng thế kỷ 21 trước Công nguyên, dâng thần Mặt Trăng Nanna, vị thần bảo hộ của thành phố. Công trình được hoàn tất dưới thời con trai ông là vua Shulgi. Tên tiếng Sumer của nó là Etemenniguru, theo Wikipedia nghĩa là "ngôi nhà có nền móng gây kinh sợ".
Ziggurat là một phần của quần thể đền thờ đồng thời là trung tâm hành chính của thành phố. Theo Smarthistory, đây có lẽ là nơi người dân mang nông sản dư thừa đến nộp và nhận lại khẩu phần lương thực định kỳ. Trên đỉnh từng có một ngôi đền nhỏ thờ Nanna, nay không còn.
Woolley đưa ra một cách giải thích vì sao thành phố nào của Lưỡng Hà cũng có ziggurat: theo ông, người Sumer vốn là cư dân vùng đồi núi, quen thờ thần ở "nơi cao". Khi xuống sống ở đồng bằng phù sa, họ tự đắp những ngọn núi nhân tạo để đến gần trời hơn. Đây là quan điểm của Woolley năm 1924, không phải kết luận đã được chứng minh.
Khối gạch đặc ruột
Theo Britannica, mọi ziggurat đều có lõi gạch bùn và lớp vỏ ngoài bằng gạch nung, không có phòng bên trong. Ziggurat Ur cũng vậy. Woolley mô tả tầng đế là một khối đặc hình chữ nhật, hai cạnh dài hơi phình ra ở giữa, như để tạo cảm giác vững chãi:
- Lõi: gạch bùn phơi khô, không nung.
- Vỏ: lớp gạch nung dày, dùng bitum, một loại nhựa đường tự nhiên, làm vữa. Theo Smarthistory, mỗi viên khoảng 29 x 29 x 7 cm, nặng tới khoảng 15 kg, riêng phần tầng đế cần chừng 720.000 viên.
- Chiếu lau sậy: những tấm chiếu tẩm bitum được lót giữa các lớp gạch theo khoảng cách đều để tăng liên kết.
- Thoát nước: các tầng sân có rãnh dẫn nước mưa mùa đông ra ngoài.
Ba lối cầu thang ở mặt đông bắc hội tụ về cổng ở tầng trên, theo nhà khảo cổ Leonard Woolley mỗi lối có 100 bậc
Mặt tường được làm nổi bằng các trụ ốp nông. Mặt đông bắc có ba lối cầu thang: một lối chính giữa vuông góc với tường và hai lối chạy dọc tường từ hai góc, cả ba hội tụ ở một cổng lớn phía trên tầng đế. Woolley nhận định cách bố trí này hợp với những đoàn rước lễ thần Mặt Trăng.
Lỗ thoát ẩm, chi tiết kỹ thuật tinh tế
Gạch bùn sợ nước. Theo Smarthistory, lõi tháp ẩm lên hoặc khô đi tùy mùa, nên người xây đục nhiều lỗ xuyên qua lớp vỏ gạch nung để hơi nước trong lõi bay ra ngoài. Woolley giải thích rằng nếu không có chúng, lõi gạch bùn sẽ trương lên khi nước mưa mùa đông thấm vào và làm vỡ lớp vỏ.
Quảng cáo
Sơ đồ minh họa: lõi gạch bùn bọc vỏ gạch nung dán bằng bitum, có lớp chiếu lau sậy và lỗ thoát ẩm xuyên qua tường
Cao bao nhiêu
Chỉ phần nền của ziggurat thời Sumer còn tồn tại, nên kích thước ban đầu chỉ là ước tính và các nguồn không thống nhất:
- Wikipedia: đế khoảng 64 x 45 m, cao hơn 30 m, nhưng chiều cao mang tính suy đoán.
- Smarthistory: đế 64 x 46 m, cao ban đầu khoảng 21 đến 30 m.
- Bản vẽ năm 1923 của kiến trúc sư F. G. Newton trong đoàn Woolley: tầng đế 130 x 195 feet (khoảng 40 x 59 m), cao 92 feet (khoảng 28 m).
Woolley còn hình dung tháp từng được tô màu: phần dưới sơn đen, tầng trên bằng gạch đỏ, trên cùng là ngôi đền ốp gạch tráng men xanh da trời. Smarthistory xác nhận đã tìm thấy một số gạch men xanh có thể thuộc ngôi đền ấy.
Hơn 4.000 năm sửa chữa và khai quật
Đến thế kỷ 6 trước Công nguyên, ziggurat đã đổ nát. Vua Nabonidus, vị vua cuối cùng của Tân Babylon, cho xây lại phần trên và ghi chép việc này trên các trụ đất sét. Woolley phân biệt được phần nào do vua nào xây nhờ con dấu hoàng gia in trên gạch: toàn bộ tầng đế là của Ur-Nammu, mọi thứ phía trên là của Nabonidus.
Quảng cáo
Viên gạch khắc chữ hình nêm của vua Ur-Namma, kỷ niệm việc xây đền thần Enlil ở Nippur, hiện lưu tại Bảo tàng Ashmolean (Anh)
Phế tích được William Loftus tìm lại năm 1850. Từ năm 1922 đến 1934, Woolley khai quật quy mô lớn cho Bảo tàng Đại học Pennsylvania và Bảo tàng Anh. Thập niên 1980, chính quyền Saddam Hussein phục dựng mặt tường tầng đế và cầu thang chính. Năm 1991, trong Chiến tranh vùng Vịnh, công trình bị trúng đạn, tường còn hơn 400 vết đạn.
Hơn bốn thiên niên kỷ sau, tầng đế nguyên gốc của ngọn núi nhân tạo này vẫn đứng giữa đồng bằng phía nam Iraq, một phần nhờ lớp vỏ gạch nung và những lỗ thoát ẩm mà người Sumer đã tính đến từ đầu.
Nguồn:
Wikipedia
,
Britannica
,
Smarthistory
,
Penn Museum (C. L. Woolley, 1924)

